Đặt lịch tư vấn
UNCATEGORIZED

Thuật ngữ Digital Growth, SEO, Website & CRM

Tổng hợp các thuật ngữ thường được sử dụng trong SEO, AI Search, phát triển website, tối ưu chuyển đổi, CRM và phân tích dữ liệu. Mỗi khái niệm được SAG TECH giải thích theo góc nhìn ứng dụng thực tế trong hoạt động tăng trưởng doanh nghiệp.

MP
Nguyễn Minh Phạm
Head of Technical SEO
Cập nhật: 17/10/2026 30 phút đọc
Chia sẻ:
Thuật ngữ Digital Growth, SEO, Website & CRM

Tổng hợp các thuật ngữ thường được sử dụng trong SEO, AI Search, phát triển website, tối ưu chuyển đổi, CRM và phân tích dữ liệu. Mỗi khái niệm được SAG TECH giải thích theo góc nhìn ứng dụng thực tế trong hoạt động tăng trưởng doanh nghiệp.

1. SEO Growth

Thuật ngữNội dung cần giải thích
SEOTối ưu website để tăng khả năng xuất hiện trên công cụ tìm kiếm
Organic TrafficLưu lượng truy cập tự nhiên từ search engine
Organic SearchKênh truy cập từ kết quả tìm kiếm không trả phí
KeywordTừ/cụm từ người dùng tìm kiếm
Search IntentMục đích phía sau truy vấn
Informational IntentTìm kiếm thông tin
Commercial IntentTìm hiểu trước khi mua
Transactional IntentCó ý định thực hiện giao dịch
Navigational IntentTìm một thương hiệu/trang cụ thể
Keyword ResearchNghiên cứu từ khóa
Keyword UniverseToàn bộ tập hợp từ khóa của một thị trường
Keyword ClusterNhóm từ khóa cùng chủ đề/intent
Topic ClusterCụm nội dung xoay quanh một chủ đề
Topical AuthorityMức độ website được xem là có chuyên môn sâu về một chủ đề
Search VolumeLượng tìm kiếm
Keyword DifficultyMức độ cạnh tranh của từ khóa
SERPTrang kết quả tìm kiếm
SERP FeatureThành phần đặc biệt trên SERP
RankingVị trí của URL trên kết quả tìm kiếm
CTRTỷ lệ click trên impression
ImpressionSố lần kết quả được hiển thị
ClickLượt nhấp từ kết quả tìm kiếm
Average PositionVị trí trung bình trong Google Search Console
On-page SEOTối ưu các yếu tố ngay trên website
Off-page SEOTối ưu tín hiệu bên ngoài website
Technical SEOTối ưu kỹ thuật để hỗ trợ crawl, index và ranking
Internal LinkLiên kết giữa các trang trong cùng website
BacklinkLiên kết từ website khác trỏ về website
Anchor TextNội dung chữ của liên kết
Domain AuthorityChỉ số bên thứ ba ước tính sức mạnh domain
Page AuthorityChỉ số sức mạnh ở cấp URL
IndexingQuá trình đưa URL vào chỉ mục công cụ tìm kiếm
CrawlingQuá trình bot tìm và đọc URL
Crawl BudgetNguồn lực crawl công cụ tìm kiếm dành cho website
SitemapTệp hỗ trợ search engine phát hiện URL
Robots.txtTệp hướng dẫn crawler
CanonicalURL được chỉ định là phiên bản chính
Redirect 301Chuyển hướng vĩnh viễn
Redirect 302Chuyển hướng tạm thời
404Trang không tồn tại
410Nội dung đã bị xóa chủ động
Duplicate ContentNội dung trùng lặp
Thin ContentNội dung quá mỏng hoặc ít giá trị
Content GapChủ đề/từ khóa đối thủ có nhưng website chưa có
Keyword CannibalizationNhiều URL cạnh tranh cho cùng intent
SEO AuditKiểm toán SEO toàn website
SEO RecoveryKhôi phục traffic/ranking sau suy giảm
Core Web VitalsNhóm chỉ số trải nghiệm trang của Google
Structured DataDữ liệu có cấu trúc
Schema MarkupMã schema giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung
E-E-A-TExperience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness

2. AI Search Optimization

Thuật ngữNội dung
AI SearchTìm kiếm sử dụng AI để tổng hợp câu trả lời
AI Search OptimizationTối ưu khả năng thương hiệu/nội dung được AI Search sử dụng
AEOAnswer Engine Optimization
GEOGenerative Engine Optimization
AI VisibilityMức độ thương hiệu xuất hiện trong câu trả lời AI
AI CitationViệc AI dẫn nguồn tới website/thương hiệu
AI MentionThương hiệu được AI nhắc đến
Generative SearchSearch có câu trả lời được AI tổng hợp
Google AI OverviewsPhần trả lời AI trực tiếp trên Google
LLMLarge Language Model
EntityMột thực thể mà công cụ tìm kiếm/AI có thể nhận diện
Entity SEOTối ưu mối quan hệ giữa thương hiệu, chủ đề và thực thể
Knowledge GraphMạng lưới thực thể và mối quan hệ
Semantic SearchTìm kiếm dựa trên ý nghĩa/ngữ cảnh
Semantic SEOTối ưu nội dung dựa trên chủ đề và ngữ nghĩa
Passage RetrievalAI/search lấy một đoạn cụ thể trong trang để trả lời
Citation ReadinessMức độ nội dung phù hợp để AI trích dẫn
Information GainGiá trị thông tin mới so với nội dung đã tồn tại
Brand MentionLượt thương hiệu được nhắc đến
Zero-click SearchNgười dùng có câu trả lời mà không cần click website

3. Web Design & Development

Thuật ngữNội dung
UIUser Interface – giao diện người dùng
UXUser Experience – trải nghiệm người dùng
UI/UX DesignThiết kế giao diện và trải nghiệm
WireframeBản bố cục sơ bộ
PrototypeMẫu tương tác trước khi code
Responsive DesignGiao diện thích ứng nhiều kích thước màn hình
Mobile-firstThiết kế ưu tiên mobile
Front-endPhần giao diện người dùng
Back-endPhần xử lý dữ liệu/hệ thống phía sau
Full-stackPhát triển cả front-end và back-end
CMSContent Management System
WordPressCMS phổ biến để xây website
Headless CMSCMS tách phần quản trị và giao diện
APIGiao diện kết nối giữa các hệ thống
IntegrationKết nối website với hệ thống khác
Landing PageTrang được thiết kế cho một mục tiêu chuyển đổi
Money PageTrang trực tiếp phục vụ mục tiêu kinh doanh
Service PageTrang mô tả một dịch vụ cụ thể
Product PageTrang sản phẩm
Category PageTrang danh mục
Information ArchitectureCấu trúc tổ chức thông tin website
NavigationHệ thống điều hướng
BreadcrumbĐiều hướng phân cấp
Above the FoldPhần nội dung nhìn thấy trước khi scroll
CTACall to Action
Hero SectionPhần đầu nổi bật của landing page
Web PerformanceHiệu suất website
Page SpeedTốc độ tải trang
TTFBTime to First Byte
Lazy LoadingChỉ tải tài nguyên khi cần
CDNContent Delivery Network
HostingHạ tầng lưu trữ website
DomainTên miền
SSLMã hóa kết nối HTTPS
Web AccessibilityKhả năng tiếp cận website
Web DevelopmentPhát triển website
Website RedesignThiết kế lại website
Website MigrationChuyển đổi nền tảng/domain/cấu trúc website

4. Conversion Growth / CRO

Thuật ngữNội dung
ConversionHành động giá trị người dùng thực hiện
Conversion RateTỷ lệ người dùng hoàn thành conversion
CROConversion Rate Optimization
Micro ConversionChuyển đổi nhỏ trước conversion chính
Macro ConversionConversion chính
FunnelHành trình chuyển đổi
Conversion FunnelChuỗi bước dẫn tới conversion
Drop-offĐiểm người dùng rời funnel
Bounce RateTỷ lệ phiên không tương tác theo định nghĩa analytics
Engagement RateTỷ lệ phiên có tương tác
User JourneyHành trình người dùng
Customer JourneyHành trình khách hàng toàn diện
User BehaviorHành vi người dùng
Behavioral AnalyticsPhân tích hành vi
HeatmapBản đồ nhiệt hành vi
Scroll DepthĐộ sâu cuộn trang
Session RecordingGhi lại phiên tương tác
A/B TestingSo sánh hai phiên bản
Multivariate TestingTest nhiều yếu tố cùng lúc
HypothesisGiả thuyết tối ưu
CTACall to Action
Value PropositionGiá trị cốt lõi được truyền đạt
Social ProofBằng chứng xã hội
Trust SignalYếu tố tạo niềm tin
Form OptimizationTối ưu biểu mẫu
Checkout OptimizationTối ưu quy trình thanh toán
Lead GenerationTạo khách hàng tiềm năng
Qualified LeadLead đáp ứng điều kiện nhất định
Lead QualityChất lượng lead
Lead Conversion RateTỷ lệ lead chuyển đổi
CPLCost per Lead
CPACost per Acquisition
CACCustomer Acquisition Cost
ROASReturn on Ad Spend
ROIReturn on Investment
LTV / CLVGiá trị vòng đời khách hàng

5. CRM và Customer Data

Thuật ngữNội dung
CRMCustomer Relationship Management
LeadKhách hàng tiềm năng
ProspectĐối tượng có khả năng trở thành khách hàng
ContactHồ sơ liên hệ
AccountHồ sơ doanh nghiệp/khách hàng
DealCơ hội bán hàng
PipelineChuỗi cơ hội bán hàng
Sales PipelineQuy trình các cơ hội bán hàng
Lead StatusTrạng thái của lead
Lead ScoringChấm điểm lead
Lead QualificationĐánh giá lead
MQLMarketing Qualified Lead
SQLSales Qualified Lead
Lifecycle StageGiai đoạn vòng đời khách hàng
Customer DataDữ liệu khách hàng
First-party DataDữ liệu doanh nghiệp trực tiếp thu thập
Zero-party DataDữ liệu khách hàng chủ động cung cấp
Customer ProfileHồ sơ khách hàng
Single Customer ViewHồ sơ khách hàng hợp nhất
Customer SegmentationPhân nhóm khách hàng
Data EnrichmentBổ sung dữ liệu cho hồ sơ
Data DeduplicationLoại bỏ dữ liệu trùng
CRM AutomationTự động hóa CRM
Workflow AutomationTự động hóa quy trình
Marketing AutomationTự động hóa marketing
Lead NurturingNuôi dưỡng lead
Email AutomationTự động hóa email
TriggerĐiều kiện kích hoạt automation
AttributionGán đóng góp conversion cho touchpoint
Customer RetentionGiữ chân khách hàng
ChurnKhách hàng rời bỏ
Customer Lifetime ValueGiá trị vòng đời khách hàng

6. Analytics & Measurement

Thuật ngữNội dung
GA4Google Analytics 4
GSCGoogle Search Console
Looker StudioCông cụ dashboard/reporting của Google
SessionPhiên truy cập
UserNgười dùng
Active UserNgười dùng có tương tác theo GA4
New UserNgười dùng mới
Engaged SessionPhiên đáp ứng điều kiện engagement của GA4
EventHành động được ghi nhận
Event ParameterThuộc tính bổ sung của event
Conversion EventEvent được đánh dấu là conversion
Landing PageTrang đầu tiên của session
SourceNguồn traffic
MediumLoại traffic
Source / MediumKết hợp nguồn và loại traffic
ChannelNhóm traffic
Organic SearchSearch không trả phí
Direct TrafficTraffic không xác định referrer
Referral TrafficTraffic từ website khác
Paid SearchTraffic quảng cáo tìm kiếm
Attribution ModelMô hình phân bổ conversion
UTMTham số tracking chiến dịch
KPIKey Performance Indicator
MetricChỉ số đo lường
DimensionThuộc tính dùng phân nhóm dữ liệu
DashboardBảng tổng hợp dữ liệu
Data VisualizationTrực quan hóa dữ liệu
Bot TrafficTraffic tự động
Referral SpamTraffic referral giả
Data QualityChất lượng dữ liệu
Tracking PlanKế hoạch đo lường
Measurement PlanKế hoạch xác định KPI, event và nguồn dữ liệu

7. SEO Growth Marketplace

Thuật ngữNội dung
MarketplaceNền tảng kết nối nhiều buyer và seller
SellerBên cung cấp sản phẩm/dịch vụ
BuyerNgười mua
ListingTrang thông tin sản phẩm/dịch vụ
Product ListingTrang sản phẩm
CategoryDanh mục
Faceted NavigationBộ lọc tạo nhiều tổ hợp URL
Filter URLURL sinh từ bộ lọc
PaginationPhân trang
Marketplace SEOSEO cho nền tảng marketplace
Programmatic SEOTạo landing page có hệ thống từ dữ liệu/template
Template PageTrang được tạo từ mẫu
Dynamic PageTrang có nội dung sinh từ dữ liệu
Dynamic URLURL được sinh tự động
TaxonomyHệ thống phân loại nội dung
Product FeedDữ liệu sản phẩm theo cấu trúc
InventoryDanh mục hàng hóa/dịch vụ hiện có
Out-of-stock PageTrang sản phẩm hết hàng
User-generated ContentNội dung do người dùng tạo
ReviewĐánh giá người dùng
RatingĐiểm đánh giá
Merchant ListingDữ liệu sản phẩm dành cho search/merchant surfaces
Product SchemaStructured data cho sản phẩm
Local InventoryTồn kho theo khu vực
Search FacetBộ lọc tìm kiếm nội bộ
Internal SearchTìm kiếm bên trong website
Zero-result SearchSearch không có kết quả
Crawl TrapCấu trúc URL khiến bot crawl vô hạn
Index BloatQuá nhiều URL ít giá trị được index

8. Business Growth Terms

Thuật ngữGiải thích ngắn
RevenueDoanh thu doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Gross RevenueTổng doanh thu trước khi trừ chi phí, hoàn tiền, chiết khấu hoặc các khoản giảm trừ khác.
Net RevenueDoanh thu còn lại sau khi trừ các khoản giảm trừ doanh thu theo cách doanh nghiệp ghi nhận.
ProfitLợi nhuận còn lại sau khi lấy doanh thu trừ chi phí.
Gross ProfitLợi nhuận gộp sau khi trừ giá vốn hàng bán hoặc chi phí trực tiếp.
Net ProfitLợi nhuận ròng sau khi trừ toàn bộ chi phí, thuế và nghĩa vụ liên quan.
Profit MarginTỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu, dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Growth RateTốc độ tăng trưởng của một chỉ số như doanh thu, traffic, khách hàng hoặc lợi nhuận theo thời gian.
Market ShareTỷ trọng doanh số hoặc doanh thu của doanh nghiệp so với toàn thị trường.
Customer AcquisitionQuá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng mới.
Customer Acquisition Cost (CAC)Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới.
Cost per Lead (CPL)Chi phí trung bình để tạo ra một lead.
Cost per Acquisition (CPA)Chi phí trung bình để tạo ra một hành động chuyển đổi hoặc khách hàng mới.
Return on Investment (ROI)Tỷ lệ lợi ích hoặc lợi nhuận thu được so với khoản đầu tư đã bỏ ra.
Return on Ad Spend (ROAS)Doanh thu tạo ra trên mỗi đơn vị chi phí quảng cáo.
Lifetime Value (LTV)Tổng giá trị kinh tế kỳ vọng mà một khách hàng mang lại trong suốt vòng đời quan hệ với doanh nghiệp.
Customer Lifetime Value (CLV)Cách gọi khác của LTV, tập trung vào giá trị dài hạn của khách hàng.
Average Order Value (AOV)Giá trị đơn hàng trung bình.
Conversion RateTỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số người dùng hoặc phiên truy cập.
Lead Conversion RateTỷ lệ lead chuyển sang giai đoạn tiếp theo hoặc trở thành khách hàng.
Sales Conversion RateTỷ lệ cơ hội bán hàng chuyển thành giao dịch thành công.
LeadCá nhân hoặc doanh nghiệp đã thể hiện mức độ quan tâm nhất định đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
Qualified LeadLead đã đáp ứng các tiêu chí nhất định về nhu cầu, mức độ phù hợp hoặc khả năng mua hàng.
Lead QualityMức độ tiềm năng và phù hợp của lead đối với doanh nghiệp.
Marketing Qualified Lead (MQL)Lead được marketing đánh giá có mức độ quan tâm và phù hợp đủ để chuyển sang giai đoạn nuôi dưỡng hoặc bán hàng.
Sales Qualified Lead (SQL)Lead đã được đánh giá là đủ điều kiện để đội sales tiếp cận trực tiếp.
OpportunityCơ hội bán hàng đã được xác định rõ hơn về nhu cầu, giá trị hoặc khả năng chốt.
PipelineToàn bộ các cơ hội bán hàng đang ở nhiều giai đoạn khác nhau trong quá trình bán hàng.
Sales PipelineHệ thống theo dõi các cơ hội bán hàng từ lúc tiếp cận đến khi chốt hoặc thất bại.
Sales FunnelMô hình thể hiện quá trình khách hàng đi từ nhận biết đến cân nhắc và mua hàng.
Sales CycleKhoảng thời gian trung bình từ khi phát sinh cơ hội đến khi chốt giao dịch.
Customer JourneyToàn bộ hành trình khách hàng từ lúc biết đến thương hiệu đến sau khi mua hàng.
TouchpointMỗi điểm tương tác giữa khách hàng và thương hiệu.
AttributionQuá trình xác định kênh hoặc touchpoint nào đóng góp vào conversion hoặc doanh thu.
Revenue AttributionPhân bổ doanh thu cho các kênh, chiến dịch hoặc touchpoint đã góp phần tạo ra khách hàng.
Marketing AttributionPhân tích đóng góp của các hoạt động marketing vào conversion và doanh thu.
Demand GenerationHoạt động tạo và phát triển nhu cầu đối với sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường.
Lead GenerationHoạt động thu hút và thu thập khách hàng tiềm năng.
Demand CaptureKhai thác nhu cầu đã tồn tại, ví dụ SEO từ khóa có ý định mua hoặc Google Search Ads.
Demand CreationTạo ra nhận thức và nhu cầu mới ở nhóm khách hàng chưa chủ động tìm kiếm.
Brand AwarenessMức độ thị trường nhận biết và nhớ đến thương hiệu.
Brand SearchCác truy vấn tìm kiếm có chứa tên thương hiệu hoặc sản phẩm của thương hiệu.
Brand DemandMức độ nhu cầu mà thương hiệu tự tạo ra trên thị trường.
Growth MarketingCách tiếp cận marketing tập trung vào thử nghiệm, dữ liệu và tối ưu toàn bộ funnel để thúc đẩy tăng trưởng.
Performance MarketingMarketing tập trung vào các kết quả có thể đo lường trực tiếp như click, lead, conversion hoặc doanh thu.
Organic GrowthTăng trưởng đến từ các nguồn không trực tiếp mua traffic, như SEO, referral, brand demand hoặc community.
Paid GrowthTăng trưởng được thúc đẩy chủ yếu bằng ngân sách quảng cáo trả phí.
Sustainable GrowthTăng trưởng có khả năng duy trì lâu dài mà không phụ thuộc quá mức vào chi phí hoặc các tactic ngắn hạn.
Growth LoopCơ chế trong đó kết quả từ một nhóm người dùng tạo ra điều kiện để thu hút thêm người dùng mới.
RetentionKhả năng giữ khách hàng tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
Customer Retention RateTỷ lệ khách hàng được giữ lại trong một khoảng thời gian nhất định.
ChurnViệc khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc rời khỏi doanh nghiệp.
Churn RateTỷ lệ khách hàng rời bỏ trong một khoảng thời gian.
Repeat Purchase RateTỷ lệ khách hàng quay lại mua thêm lần nữa.
UpsellThuyết phục khách hàng mua phiên bản cao cấp hoặc giá trị cao hơn.
Cross-sellBán thêm sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung liên quan.
Revenue GrowthMức tăng doanh thu theo thời gian.
Incremental RevenuePhần doanh thu tăng thêm có thể quy cho một hoạt động hoặc sáng kiến cụ thể.
IncrementalityMức độ một hoạt động marketing thực sự tạo ra kết quả mới thay vì chỉ nhận công cho hành vi vốn đã xảy ra.
Break-even PointĐiểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí.
Payback PeriodKhoảng thời gian cần để thu hồi chi phí đầu tư hoặc CAC.
Unit EconomicsPhân tích doanh thu, chi phí và lợi nhuận ở cấp một khách hàng hoặc một đơn vị giao dịch.
Customer SegmentationPhân nhóm khách hàng theo đặc điểm, hành vi hoặc giá trị.
Target AudienceNhóm khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp muốn tiếp cận.
Ideal Customer Profile (ICP)Chân dung loại khách hàng hoặc doanh nghiệp phù hợp nhất với sản phẩm/dịch vụ.
Buyer PersonaHồ sơ đại diện cho một nhóm người mua điển hình dựa trên nhu cầu, hành vi và động cơ.
Product-Market FitMức độ sản phẩm giải quyết đúng nhu cầu đủ lớn của thị trường.
Value PropositionLý do cốt lõi khiến khách hàng nên chọn sản phẩm hoặc dịch vụ.
Unique Selling Proposition (USP)Điểm khác biệt nổi bật mà thương hiệu dùng để cạnh tranh.
Go-to-Market Strategy (GTM)Kế hoạch đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường và tiếp cận khách hàng mục tiêu.
Channel MixCơ cấu các kênh marketing hoặc sales được doanh nghiệp sử dụng.
Marketing MixTập hợp các yếu tố doanh nghiệp phối hợp để tiếp cận và chuyển đổi thị trường.
Funnel LeakageTình trạng mất khách hàng tiềm năng ở một hoặc nhiều bước trong funnel.
BottleneckĐiểm nghẽn làm hạn chế hiệu suất tăng trưởng của hệ thống.
Growth ConstraintYếu tố đang giới hạn tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp.
North Star MetricChỉ số trung tâm phản ánh giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho khách hàng và định hướng tăng trưởng dài hạn.
KPIChỉ số hiệu suất chính dùng để đánh giá mức độ đạt mục tiêu.
Leading IndicatorChỉ số sớm giúp dự báo kết quả trong tương lai.
Lagging IndicatorChỉ số phản ánh kết quả đã xảy ra.
ForecastDự báo kết quả kinh doanh dựa trên dữ liệu và giả định hiện tại.
BenchmarkMốc tham chiếu dùng để so sánh hiệu suất.
Growth ExperimentThử nghiệm có giả thuyết rõ ràng nhằm tìm cách cải thiện một chỉ số tăng trưởng.
Experiment VelocityTốc độ doanh nghiệp triển khai và học hỏi từ các thử nghiệm tăng trưởng.
ScalabilityKhả năng mở rộng doanh thu hoặc hoạt động mà chi phí không tăng tương ứng quá nhanh.
Marketing EfficiencyMức độ hiệu quả khi chuyển ngân sách và nguồn lực marketing thành kết quả kinh doanh.
MP
Nguyễn Minh Phạm
Head of Technical SEO

Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực SEO Technical Audit và Website Performance. Đã triển khai thành công hàng trăm dự án SEO cho thương hiệu lớn.

Chuyên môn:
Technical SEOWebsite PerformanceCrawl BudgetCore Web Vitals