Thuật ngữ Digital Growth, SEO, Website & CRM
Tổng hợp các thuật ngữ thường được sử dụng trong SEO, AI Search, phát triển website, tối ưu chuyển đổi, CRM và phân tích dữ liệu. Mỗi khái niệm được SAG TECH giải thích theo góc nhìn ứng dụng thực tế trong hoạt động tăng trưởng doanh nghiệp.
Thuật ngữ Digital Growth, SEO, Website & CRM
Tổng hợp các thuật ngữ thường được sử dụng trong SEO, AI Search, phát triển website, tối ưu chuyển đổi, CRM và phân tích dữ liệu. Mỗi khái niệm được SAG TECH giải thích theo góc nhìn ứng dụng thực tế trong hoạt động tăng trưởng doanh nghiệp.
1. SEO Growth
| Thuật ngữ | Nội dung cần giải thích |
|---|---|
| SEO | Tối ưu website để tăng khả năng xuất hiện trên công cụ tìm kiếm |
| Organic Traffic | Lưu lượng truy cập tự nhiên từ search engine |
| Organic Search | Kênh truy cập từ kết quả tìm kiếm không trả phí |
| Keyword | Từ/cụm từ người dùng tìm kiếm |
| Search Intent | Mục đích phía sau truy vấn |
| Informational Intent | Tìm kiếm thông tin |
| Commercial Intent | Tìm hiểu trước khi mua |
| Transactional Intent | Có ý định thực hiện giao dịch |
| Navigational Intent | Tìm một thương hiệu/trang cụ thể |
| Keyword Research | Nghiên cứu từ khóa |
| Keyword Universe | Toàn bộ tập hợp từ khóa của một thị trường |
| Keyword Cluster | Nhóm từ khóa cùng chủ đề/intent |
| Topic Cluster | Cụm nội dung xoay quanh một chủ đề |
| Topical Authority | Mức độ website được xem là có chuyên môn sâu về một chủ đề |
| Search Volume | Lượng tìm kiếm |
| Keyword Difficulty | Mức độ cạnh tranh của từ khóa |
| SERP | Trang kết quả tìm kiếm |
| SERP Feature | Thành phần đặc biệt trên SERP |
| Ranking | Vị trí của URL trên kết quả tìm kiếm |
| CTR | Tỷ lệ click trên impression |
| Impression | Số lần kết quả được hiển thị |
| Click | Lượt nhấp từ kết quả tìm kiếm |
| Average Position | Vị trí trung bình trong Google Search Console |
| On-page SEO | Tối ưu các yếu tố ngay trên website |
| Off-page SEO | Tối ưu tín hiệu bên ngoài website |
| Technical SEO | Tối ưu kỹ thuật để hỗ trợ crawl, index và ranking |
| Internal Link | Liên kết giữa các trang trong cùng website |
| Backlink | Liên kết từ website khác trỏ về website |
| Anchor Text | Nội dung chữ của liên kết |
| Domain Authority | Chỉ số bên thứ ba ước tính sức mạnh domain |
| Page Authority | Chỉ số sức mạnh ở cấp URL |
| Indexing | Quá trình đưa URL vào chỉ mục công cụ tìm kiếm |
| Crawling | Quá trình bot tìm và đọc URL |
| Crawl Budget | Nguồn lực crawl công cụ tìm kiếm dành cho website |
| Sitemap | Tệp hỗ trợ search engine phát hiện URL |
| Robots.txt | Tệp hướng dẫn crawler |
| Canonical | URL được chỉ định là phiên bản chính |
| Redirect 301 | Chuyển hướng vĩnh viễn |
| Redirect 302 | Chuyển hướng tạm thời |
| 404 | Trang không tồn tại |
| 410 | Nội dung đã bị xóa chủ động |
| Duplicate Content | Nội dung trùng lặp |
| Thin Content | Nội dung quá mỏng hoặc ít giá trị |
| Content Gap | Chủ đề/từ khóa đối thủ có nhưng website chưa có |
| Keyword Cannibalization | Nhiều URL cạnh tranh cho cùng intent |
| SEO Audit | Kiểm toán SEO toàn website |
| SEO Recovery | Khôi phục traffic/ranking sau suy giảm |
| Core Web Vitals | Nhóm chỉ số trải nghiệm trang của Google |
| Structured Data | Dữ liệu có cấu trúc |
| Schema Markup | Mã schema giúp công cụ tìm kiếm hiểu nội dung |
| E-E-A-T | Experience, Expertise, Authoritativeness, Trustworthiness |
2. AI Search Optimization
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| AI Search | Tìm kiếm sử dụng AI để tổng hợp câu trả lời |
| AI Search Optimization | Tối ưu khả năng thương hiệu/nội dung được AI Search sử dụng |
| AEO | Answer Engine Optimization |
| GEO | Generative Engine Optimization |
| AI Visibility | Mức độ thương hiệu xuất hiện trong câu trả lời AI |
| AI Citation | Việc AI dẫn nguồn tới website/thương hiệu |
| AI Mention | Thương hiệu được AI nhắc đến |
| Generative Search | Search có câu trả lời được AI tổng hợp |
| Google AI Overviews | Phần trả lời AI trực tiếp trên Google |
| LLM | Large Language Model |
| Entity | Một thực thể mà công cụ tìm kiếm/AI có thể nhận diện |
| Entity SEO | Tối ưu mối quan hệ giữa thương hiệu, chủ đề và thực thể |
| Knowledge Graph | Mạng lưới thực thể và mối quan hệ |
| Semantic Search | Tìm kiếm dựa trên ý nghĩa/ngữ cảnh |
| Semantic SEO | Tối ưu nội dung dựa trên chủ đề và ngữ nghĩa |
| Passage Retrieval | AI/search lấy một đoạn cụ thể trong trang để trả lời |
| Citation Readiness | Mức độ nội dung phù hợp để AI trích dẫn |
| Information Gain | Giá trị thông tin mới so với nội dung đã tồn tại |
| Brand Mention | Lượt thương hiệu được nhắc đến |
| Zero-click Search | Người dùng có câu trả lời mà không cần click website |
3. Web Design & Development
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| UI | User Interface – giao diện người dùng |
| UX | User Experience – trải nghiệm người dùng |
| UI/UX Design | Thiết kế giao diện và trải nghiệm |
| Wireframe | Bản bố cục sơ bộ |
| Prototype | Mẫu tương tác trước khi code |
| Responsive Design | Giao diện thích ứng nhiều kích thước màn hình |
| Mobile-first | Thiết kế ưu tiên mobile |
| Front-end | Phần giao diện người dùng |
| Back-end | Phần xử lý dữ liệu/hệ thống phía sau |
| Full-stack | Phát triển cả front-end và back-end |
| CMS | Content Management System |
| WordPress | CMS phổ biến để xây website |
| Headless CMS | CMS tách phần quản trị và giao diện |
| API | Giao diện kết nối giữa các hệ thống |
| Integration | Kết nối website với hệ thống khác |
| Landing Page | Trang được thiết kế cho một mục tiêu chuyển đổi |
| Money Page | Trang trực tiếp phục vụ mục tiêu kinh doanh |
| Service Page | Trang mô tả một dịch vụ cụ thể |
| Product Page | Trang sản phẩm |
| Category Page | Trang danh mục |
| Information Architecture | Cấu trúc tổ chức thông tin website |
| Navigation | Hệ thống điều hướng |
| Breadcrumb | Điều hướng phân cấp |
| Above the Fold | Phần nội dung nhìn thấy trước khi scroll |
| CTA | Call to Action |
| Hero Section | Phần đầu nổi bật của landing page |
| Web Performance | Hiệu suất website |
| Page Speed | Tốc độ tải trang |
| TTFB | Time to First Byte |
| Lazy Loading | Chỉ tải tài nguyên khi cần |
| CDN | Content Delivery Network |
| Hosting | Hạ tầng lưu trữ website |
| Domain | Tên miền |
| SSL | Mã hóa kết nối HTTPS |
| Web Accessibility | Khả năng tiếp cận website |
| Web Development | Phát triển website |
| Website Redesign | Thiết kế lại website |
| Website Migration | Chuyển đổi nền tảng/domain/cấu trúc website |
4. Conversion Growth / CRO
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| Conversion | Hành động giá trị người dùng thực hiện |
| Conversion Rate | Tỷ lệ người dùng hoàn thành conversion |
| CRO | Conversion Rate Optimization |
| Micro Conversion | Chuyển đổi nhỏ trước conversion chính |
| Macro Conversion | Conversion chính |
| Funnel | Hành trình chuyển đổi |
| Conversion Funnel | Chuỗi bước dẫn tới conversion |
| Drop-off | Điểm người dùng rời funnel |
| Bounce Rate | Tỷ lệ phiên không tương tác theo định nghĩa analytics |
| Engagement Rate | Tỷ lệ phiên có tương tác |
| User Journey | Hành trình người dùng |
| Customer Journey | Hành trình khách hàng toàn diện |
| User Behavior | Hành vi người dùng |
| Behavioral Analytics | Phân tích hành vi |
| Heatmap | Bản đồ nhiệt hành vi |
| Scroll Depth | Độ sâu cuộn trang |
| Session Recording | Ghi lại phiên tương tác |
| A/B Testing | So sánh hai phiên bản |
| Multivariate Testing | Test nhiều yếu tố cùng lúc |
| Hypothesis | Giả thuyết tối ưu |
| CTA | Call to Action |
| Value Proposition | Giá trị cốt lõi được truyền đạt |
| Social Proof | Bằng chứng xã hội |
| Trust Signal | Yếu tố tạo niềm tin |
| Form Optimization | Tối ưu biểu mẫu |
| Checkout Optimization | Tối ưu quy trình thanh toán |
| Lead Generation | Tạo khách hàng tiềm năng |
| Qualified Lead | Lead đáp ứng điều kiện nhất định |
| Lead Quality | Chất lượng lead |
| Lead Conversion Rate | Tỷ lệ lead chuyển đổi |
| CPL | Cost per Lead |
| CPA | Cost per Acquisition |
| CAC | Customer Acquisition Cost |
| ROAS | Return on Ad Spend |
| ROI | Return on Investment |
| LTV / CLV | Giá trị vòng đời khách hàng |
5. CRM và Customer Data
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| CRM | Customer Relationship Management |
| Lead | Khách hàng tiềm năng |
| Prospect | Đối tượng có khả năng trở thành khách hàng |
| Contact | Hồ sơ liên hệ |
| Account | Hồ sơ doanh nghiệp/khách hàng |
| Deal | Cơ hội bán hàng |
| Pipeline | Chuỗi cơ hội bán hàng |
| Sales Pipeline | Quy trình các cơ hội bán hàng |
| Lead Status | Trạng thái của lead |
| Lead Scoring | Chấm điểm lead |
| Lead Qualification | Đánh giá lead |
| MQL | Marketing Qualified Lead |
| SQL | Sales Qualified Lead |
| Lifecycle Stage | Giai đoạn vòng đời khách hàng |
| Customer Data | Dữ liệu khách hàng |
| First-party Data | Dữ liệu doanh nghiệp trực tiếp thu thập |
| Zero-party Data | Dữ liệu khách hàng chủ động cung cấp |
| Customer Profile | Hồ sơ khách hàng |
| Single Customer View | Hồ sơ khách hàng hợp nhất |
| Customer Segmentation | Phân nhóm khách hàng |
| Data Enrichment | Bổ sung dữ liệu cho hồ sơ |
| Data Deduplication | Loại bỏ dữ liệu trùng |
| CRM Automation | Tự động hóa CRM |
| Workflow Automation | Tự động hóa quy trình |
| Marketing Automation | Tự động hóa marketing |
| Lead Nurturing | Nuôi dưỡng lead |
| Email Automation | Tự động hóa email |
| Trigger | Điều kiện kích hoạt automation |
| Attribution | Gán đóng góp conversion cho touchpoint |
| Customer Retention | Giữ chân khách hàng |
| Churn | Khách hàng rời bỏ |
| Customer Lifetime Value | Giá trị vòng đời khách hàng |
6. Analytics & Measurement
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| GA4 | Google Analytics 4 |
| GSC | Google Search Console |
| Looker Studio | Công cụ dashboard/reporting của Google |
| Session | Phiên truy cập |
| User | Người dùng |
| Active User | Người dùng có tương tác theo GA4 |
| New User | Người dùng mới |
| Engaged Session | Phiên đáp ứng điều kiện engagement của GA4 |
| Event | Hành động được ghi nhận |
| Event Parameter | Thuộc tính bổ sung của event |
| Conversion Event | Event được đánh dấu là conversion |
| Landing Page | Trang đầu tiên của session |
| Source | Nguồn traffic |
| Medium | Loại traffic |
| Source / Medium | Kết hợp nguồn và loại traffic |
| Channel | Nhóm traffic |
| Organic Search | Search không trả phí |
| Direct Traffic | Traffic không xác định referrer |
| Referral Traffic | Traffic từ website khác |
| Paid Search | Traffic quảng cáo tìm kiếm |
| Attribution Model | Mô hình phân bổ conversion |
| UTM | Tham số tracking chiến dịch |
| KPI | Key Performance Indicator |
| Metric | Chỉ số đo lường |
| Dimension | Thuộc tính dùng phân nhóm dữ liệu |
| Dashboard | Bảng tổng hợp dữ liệu |
| Data Visualization | Trực quan hóa dữ liệu |
| Bot Traffic | Traffic tự động |
| Referral Spam | Traffic referral giả |
| Data Quality | Chất lượng dữ liệu |
| Tracking Plan | Kế hoạch đo lường |
| Measurement Plan | Kế hoạch xác định KPI, event và nguồn dữ liệu |
7. SEO Growth Marketplace
| Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|
| Marketplace | Nền tảng kết nối nhiều buyer và seller |
| Seller | Bên cung cấp sản phẩm/dịch vụ |
| Buyer | Người mua |
| Listing | Trang thông tin sản phẩm/dịch vụ |
| Product Listing | Trang sản phẩm |
| Category | Danh mục |
| Faceted Navigation | Bộ lọc tạo nhiều tổ hợp URL |
| Filter URL | URL sinh từ bộ lọc |
| Pagination | Phân trang |
| Marketplace SEO | SEO cho nền tảng marketplace |
| Programmatic SEO | Tạo landing page có hệ thống từ dữ liệu/template |
| Template Page | Trang được tạo từ mẫu |
| Dynamic Page | Trang có nội dung sinh từ dữ liệu |
| Dynamic URL | URL được sinh tự động |
| Taxonomy | Hệ thống phân loại nội dung |
| Product Feed | Dữ liệu sản phẩm theo cấu trúc |
| Inventory | Danh mục hàng hóa/dịch vụ hiện có |
| Out-of-stock Page | Trang sản phẩm hết hàng |
| User-generated Content | Nội dung do người dùng tạo |
| Review | Đánh giá người dùng |
| Rating | Điểm đánh giá |
| Merchant Listing | Dữ liệu sản phẩm dành cho search/merchant surfaces |
| Product Schema | Structured data cho sản phẩm |
| Local Inventory | Tồn kho theo khu vực |
| Search Facet | Bộ lọc tìm kiếm nội bộ |
| Internal Search | Tìm kiếm bên trong website |
| Zero-result Search | Search không có kết quả |
| Crawl Trap | Cấu trúc URL khiến bot crawl vô hạn |
| Index Bloat | Quá nhiều URL ít giá trị được index |
8. Business Growth Terms
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn |
|---|---|
| Revenue | Doanh thu doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ. |
| Gross Revenue | Tổng doanh thu trước khi trừ chi phí, hoàn tiền, chiết khấu hoặc các khoản giảm trừ khác. |
| Net Revenue | Doanh thu còn lại sau khi trừ các khoản giảm trừ doanh thu theo cách doanh nghiệp ghi nhận. |
| Profit | Lợi nhuận còn lại sau khi lấy doanh thu trừ chi phí. |
| Gross Profit | Lợi nhuận gộp sau khi trừ giá vốn hàng bán hoặc chi phí trực tiếp. |
| Net Profit | Lợi nhuận ròng sau khi trừ toàn bộ chi phí, thuế và nghĩa vụ liên quan. |
| Profit Margin | Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu, dùng để đánh giá hiệu quả kinh doanh. |
| Growth Rate | Tốc độ tăng trưởng của một chỉ số như doanh thu, traffic, khách hàng hoặc lợi nhuận theo thời gian. |
| Market Share | Tỷ trọng doanh số hoặc doanh thu của doanh nghiệp so với toàn thị trường. |
| Customer Acquisition | Quá trình thu hút và chuyển đổi khách hàng mới. |
| Customer Acquisition Cost (CAC) | Chi phí trung bình để có được một khách hàng mới. |
| Cost per Lead (CPL) | Chi phí trung bình để tạo ra một lead. |
| Cost per Acquisition (CPA) | Chi phí trung bình để tạo ra một hành động chuyển đổi hoặc khách hàng mới. |
| Return on Investment (ROI) | Tỷ lệ lợi ích hoặc lợi nhuận thu được so với khoản đầu tư đã bỏ ra. |
| Return on Ad Spend (ROAS) | Doanh thu tạo ra trên mỗi đơn vị chi phí quảng cáo. |
| Lifetime Value (LTV) | Tổng giá trị kinh tế kỳ vọng mà một khách hàng mang lại trong suốt vòng đời quan hệ với doanh nghiệp. |
| Customer Lifetime Value (CLV) | Cách gọi khác của LTV, tập trung vào giá trị dài hạn của khách hàng. |
| Average Order Value (AOV) | Giá trị đơn hàng trung bình. |
| Conversion Rate | Tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mục tiêu trên tổng số người dùng hoặc phiên truy cập. |
| Lead Conversion Rate | Tỷ lệ lead chuyển sang giai đoạn tiếp theo hoặc trở thành khách hàng. |
| Sales Conversion Rate | Tỷ lệ cơ hội bán hàng chuyển thành giao dịch thành công. |
| Lead | Cá nhân hoặc doanh nghiệp đã thể hiện mức độ quan tâm nhất định đến sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Qualified Lead | Lead đã đáp ứng các tiêu chí nhất định về nhu cầu, mức độ phù hợp hoặc khả năng mua hàng. |
| Lead Quality | Mức độ tiềm năng và phù hợp của lead đối với doanh nghiệp. |
| Marketing Qualified Lead (MQL) | Lead được marketing đánh giá có mức độ quan tâm và phù hợp đủ để chuyển sang giai đoạn nuôi dưỡng hoặc bán hàng. |
| Sales Qualified Lead (SQL) | Lead đã được đánh giá là đủ điều kiện để đội sales tiếp cận trực tiếp. |
| Opportunity | Cơ hội bán hàng đã được xác định rõ hơn về nhu cầu, giá trị hoặc khả năng chốt. |
| Pipeline | Toàn bộ các cơ hội bán hàng đang ở nhiều giai đoạn khác nhau trong quá trình bán hàng. |
| Sales Pipeline | Hệ thống theo dõi các cơ hội bán hàng từ lúc tiếp cận đến khi chốt hoặc thất bại. |
| Sales Funnel | Mô hình thể hiện quá trình khách hàng đi từ nhận biết đến cân nhắc và mua hàng. |
| Sales Cycle | Khoảng thời gian trung bình từ khi phát sinh cơ hội đến khi chốt giao dịch. |
| Customer Journey | Toàn bộ hành trình khách hàng từ lúc biết đến thương hiệu đến sau khi mua hàng. |
| Touchpoint | Mỗi điểm tương tác giữa khách hàng và thương hiệu. |
| Attribution | Quá trình xác định kênh hoặc touchpoint nào đóng góp vào conversion hoặc doanh thu. |
| Revenue Attribution | Phân bổ doanh thu cho các kênh, chiến dịch hoặc touchpoint đã góp phần tạo ra khách hàng. |
| Marketing Attribution | Phân tích đóng góp của các hoạt động marketing vào conversion và doanh thu. |
| Demand Generation | Hoạt động tạo và phát triển nhu cầu đối với sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. |
| Lead Generation | Hoạt động thu hút và thu thập khách hàng tiềm năng. |
| Demand Capture | Khai thác nhu cầu đã tồn tại, ví dụ SEO từ khóa có ý định mua hoặc Google Search Ads. |
| Demand Creation | Tạo ra nhận thức và nhu cầu mới ở nhóm khách hàng chưa chủ động tìm kiếm. |
| Brand Awareness | Mức độ thị trường nhận biết và nhớ đến thương hiệu. |
| Brand Search | Các truy vấn tìm kiếm có chứa tên thương hiệu hoặc sản phẩm của thương hiệu. |
| Brand Demand | Mức độ nhu cầu mà thương hiệu tự tạo ra trên thị trường. |
| Growth Marketing | Cách tiếp cận marketing tập trung vào thử nghiệm, dữ liệu và tối ưu toàn bộ funnel để thúc đẩy tăng trưởng. |
| Performance Marketing | Marketing tập trung vào các kết quả có thể đo lường trực tiếp như click, lead, conversion hoặc doanh thu. |
| Organic Growth | Tăng trưởng đến từ các nguồn không trực tiếp mua traffic, như SEO, referral, brand demand hoặc community. |
| Paid Growth | Tăng trưởng được thúc đẩy chủ yếu bằng ngân sách quảng cáo trả phí. |
| Sustainable Growth | Tăng trưởng có khả năng duy trì lâu dài mà không phụ thuộc quá mức vào chi phí hoặc các tactic ngắn hạn. |
| Growth Loop | Cơ chế trong đó kết quả từ một nhóm người dùng tạo ra điều kiện để thu hút thêm người dùng mới. |
| Retention | Khả năng giữ khách hàng tiếp tục sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Customer Retention Rate | Tỷ lệ khách hàng được giữ lại trong một khoảng thời gian nhất định. |
| Churn | Việc khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc rời khỏi doanh nghiệp. |
| Churn Rate | Tỷ lệ khách hàng rời bỏ trong một khoảng thời gian. |
| Repeat Purchase Rate | Tỷ lệ khách hàng quay lại mua thêm lần nữa. |
| Upsell | Thuyết phục khách hàng mua phiên bản cao cấp hoặc giá trị cao hơn. |
| Cross-sell | Bán thêm sản phẩm hoặc dịch vụ bổ sung liên quan. |
| Revenue Growth | Mức tăng doanh thu theo thời gian. |
| Incremental Revenue | Phần doanh thu tăng thêm có thể quy cho một hoạt động hoặc sáng kiến cụ thể. |
| Incrementality | Mức độ một hoạt động marketing thực sự tạo ra kết quả mới thay vì chỉ nhận công cho hành vi vốn đã xảy ra. |
| Break-even Point | Điểm mà tổng doanh thu bằng tổng chi phí. |
| Payback Period | Khoảng thời gian cần để thu hồi chi phí đầu tư hoặc CAC. |
| Unit Economics | Phân tích doanh thu, chi phí và lợi nhuận ở cấp một khách hàng hoặc một đơn vị giao dịch. |
| Customer Segmentation | Phân nhóm khách hàng theo đặc điểm, hành vi hoặc giá trị. |
| Target Audience | Nhóm khách hàng mục tiêu mà doanh nghiệp muốn tiếp cận. |
| Ideal Customer Profile (ICP) | Chân dung loại khách hàng hoặc doanh nghiệp phù hợp nhất với sản phẩm/dịch vụ. |
| Buyer Persona | Hồ sơ đại diện cho một nhóm người mua điển hình dựa trên nhu cầu, hành vi và động cơ. |
| Product-Market Fit | Mức độ sản phẩm giải quyết đúng nhu cầu đủ lớn của thị trường. |
| Value Proposition | Lý do cốt lõi khiến khách hàng nên chọn sản phẩm hoặc dịch vụ. |
| Unique Selling Proposition (USP) | Điểm khác biệt nổi bật mà thương hiệu dùng để cạnh tranh. |
| Go-to-Market Strategy (GTM) | Kế hoạch đưa sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường và tiếp cận khách hàng mục tiêu. |
| Channel Mix | Cơ cấu các kênh marketing hoặc sales được doanh nghiệp sử dụng. |
| Marketing Mix | Tập hợp các yếu tố doanh nghiệp phối hợp để tiếp cận và chuyển đổi thị trường. |
| Funnel Leakage | Tình trạng mất khách hàng tiềm năng ở một hoặc nhiều bước trong funnel. |
| Bottleneck | Điểm nghẽn làm hạn chế hiệu suất tăng trưởng của hệ thống. |
| Growth Constraint | Yếu tố đang giới hạn tốc độ tăng trưởng của doanh nghiệp. |
| North Star Metric | Chỉ số trung tâm phản ánh giá trị mà doanh nghiệp tạo ra cho khách hàng và định hướng tăng trưởng dài hạn. |
| KPI | Chỉ số hiệu suất chính dùng để đánh giá mức độ đạt mục tiêu. |
| Leading Indicator | Chỉ số sớm giúp dự báo kết quả trong tương lai. |
| Lagging Indicator | Chỉ số phản ánh kết quả đã xảy ra. |
| Forecast | Dự báo kết quả kinh doanh dựa trên dữ liệu và giả định hiện tại. |
| Benchmark | Mốc tham chiếu dùng để so sánh hiệu suất. |
| Growth Experiment | Thử nghiệm có giả thuyết rõ ràng nhằm tìm cách cải thiện một chỉ số tăng trưởng. |
| Experiment Velocity | Tốc độ doanh nghiệp triển khai và học hỏi từ các thử nghiệm tăng trưởng. |
| Scalability | Khả năng mở rộng doanh thu hoặc hoạt động mà chi phí không tăng tương ứng quá nhanh. |
| Marketing Efficiency | Mức độ hiệu quả khi chuyển ngân sách và nguồn lực marketing thành kết quả kinh doanh. |